bridge agent
A bridge agent discreetly passes a sealed envelope to a contact in a crowded market.
Định nghĩa
Danh từ: - Điệp viên cầu nối: Một nhân viên hoạt động bí mật, đóng vai trò làm người chuyển thông tin hoặc trung gian giữa một sĩ quan tình báo phụ trách (case officer) và một điệp viên bí mật đang hoạt động trong khu vực thù địch.
Ví dụ sử dụng
- (Điệp viên cầu nối chịu trách nhiệm chuyển các thông điệp mã hóa cho điệp viên tại thủ đô của kẻ thù.)
- (Nếu không có một điệp viên cầu nối đáng tin cậy, việc liên lạc giữa trụ sở chính và điệp viên hiện trường sẽ bị tổn hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a bridge agent": đóng vai trò làm điệp viên cầu nối.
- She was recruited to act as a bridge agent between the intelligence unit and the undercover operative. (Cô ấy được tuyển dụng để làm điệp viên cầu nối giữa đơn vị tình báo và điệp viên chìm.)
"bridge agent network": mạng lưới điệp viên cầu nối.
- The collapse of the bridge agent network led to the isolation of several deep-cover agents. (Sự sụp đổ của mạng lưới điệp viên cầu nối đã dẫn đến sự cô lập của một số điệp viên nằm vùng sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Agent (n): điệp viên, đại lý (nói chung).
- The agent was captured while trying to cross the border. (Điệp viên đã bị bắt khi cố gắng vượt biên.)
- Courier (n): người đưa thư, liên lạc viên (trong bối cảnh gián điệp).
- The courier carried secret documents in a hidden compartment. (Người đưa thư mang tài liệu mật trong một ngăn giấu kín.)
Từ đồng nghĩa
- Trung gian tình báo: intelligence intermediary (người trung gian trong hoạt động tình báo).
- Liên lạc viên bí mật: secret liaison (người liên lạc bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass along: chuyển tiếp (thông tin).
- The bridge agent passed along the encrypted message to the operative. (Điệp viên cầu nối đã chuyển tiếp thông điệp mã hóa cho điệp viên hiện trường.)
- Feed into: cung cấp (thông tin) vào một hệ thống.
- The bridge agent fed the intelligence into the network. (Điệp viên cầu nối đã cung cấp thông tin tình báo vào mạng lưới.)
Thành ngữ liên quan
- Play the middleman: đóng vai trò trung gian.
- In this operation, you will play the middleman between the case officer and the spy. (Trong chiến dịch này, bạn sẽ đóng vai trò trung gian giữa sĩ quan tình báo và điệp viên.)
- Burn the bridge: đốt cháy cầu nối (phá hủy kênh liên lạc, thường là vĩnh viễn).
- If the bridge agent is compromised, we may have to burn the bridge to protect the network. (Nếu điệp viên cầu nối bị lộ, chúng ta có thể phải đốt cháy cầu nối để bảo vệ mạng lưới.)